Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "toàn quốc" 1 hit

Vietnamese toàn quốc
English AdjectivesNationwide, national
Example
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.

Search Results for Synonyms "toàn quốc" 2hit

Vietnamese đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
button1
English NounsVietnam national congress
Vietnamese quy mô toàn quốc
English Nounsnationwide scale
Example
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.

Search Results for Phrases "toàn quốc" 3hit

Tham gia đại hội toàn quốc
Participate in the national congress.
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z